Môn học: TRIỂN KHAI HẠ TẦNG MẠNG MIKROTIK-2

TRIỂN KHAI HẠ TẦNG MẠNG MIKROTIK-2

TRIỂN KHAI HẠ TẦNG MẠNG MIKROTIK-2

10 BUỔI 6 giờ/ngày 576 LƯỢT XEM

NỘI DUNG MÔN HỌC

1. Tổng quan khóa học
  • Khóa học triển khai hạ tầng mạng Mikrotik 2 trang bị cho học viên nắm vững các kiến thức về định tuyến trong hệ thống mạng doanh nghiệp Enterprise trên nền tảng thiết bị Mikrotik (hệ điều hành RouterOS), thực thi xây dựng hệ thống VLAN nội bộ, thiết lập kết nối đường hầm Site-to-Site, quản lý và khắc phục sự cố định tuyến trong hệ thống mạng.
  • Nội dung của khóa học được xây dựng từ chương trình quốc tế MTCRE (Mikrotik Certified Routing Engineer) của hãng Mikrotik.

2. Mục tiêu khóa học
Cuối khoá học này, học viên có khả năng:
  • Nắm vững được kiến thức về định tuyến, các loại định tuyến và hoạt động định tuyến trên RouterOS.
  • Các kiến thức về định tuyến tĩnh, cấu hình định tuyến Default Route và định tuyến tĩnh.
  • Thực thi ECMP Load Balancing và Fail Over trong định tuyến tĩnh.
  • Thực thi các chính sách định tuyến trong mạng.
  • Kiến thức chi tiết về hoạt động định tuyến OSPF.
  • Cấu hình bộ lọc định tuyến OSPF-Routing Filter trong mạng.
  • Cấu hình phân phối các giao thức trong OSPF.
  • Triển khai, cấu hình và xử lý sự cố trong mạng OSPF.
  • Thiết lập kết nối VPN và các loại đường hầm Site-to-Site như IP-IP, IPSec,…
  • Triển khai hệ thống mạng VLAN trong mạng SOHO (Small Office/Home Office) và SME (Small andMediumEnterprises).
  • Thực thi VLAN trên đường hầm PPTP.

3. Thời lượng: 10 ngày, 6 giờ/ngày

4. Yêu cầu kiến thức
  • Khoá học áp dụng cho học viên đã học cấp độ 1 tại ITStarVN và đã học chương trình triển khai hạ tầng mạng Mikrotik 1 (Cấp độ 2).
  • Học viên đã có kiến thức của chương trình MTCNA cần nâng cao kiến thức hoặc cần đạt chứng chỉ MTCRE của hãng Mikrotik.
  • Nhân viên trong doanh nghiệp vận hành hệ thống Mikrotik đã có kiến thức MTCNA.

5. Nội dung chương trình học
Chương 1: Định tuyến tĩnh (Static Routing)
  • Tổng quan về định tuyến
  • Bảng định tuyến Route List.
  • Phân loại định tuyến
    • Connected Route.
    • Default Route.
    • Static Route.
    • Dynamic Route.
  • Các tham số định tuyến (Route Parameters)
    • Destination Address.
    • Gateway/Default Gateway (Next-hop) và Check Gateway.
    • Pref-Source.
    • Distance.
  • ECMP (Equal Cost Multi Path)
    • ECMP Load Balancing.
    • ECMP Fail Over.
  • Giá trị Scope/Target Scope với Next-hop/Recursive Next-hop Lookup.
  • Các tùy chọn trong định tuyến
    • Check Gateway.
    • Distance/Administrative Distance.
    • Pref-Source (Source Routing/Src-NAT Setting).
    • Route Type (Blackhole/Prohibit/Unreachable).
  • Cấu hình Default Route/Connected Route.
  • Cấu hình định tuyến Static Route.
  • Cấu hình Point to Point Addressing.
  • Cấu hình Load Balancing & Fail Over.
  • Cấu hình Check Gateway/Distance/Pref-Source.
  • Cấu hình Route Type.
Chương 2: Chính sách định tuyến (Routing Policy)
  • RIB (Routing Information Base).
  • FIB (Forwarding Information Base).
  • Route Rule
    • Src-Address/Dest-Address.
    • Routing Mark.
    • Interface.
  • Mangle Route Mark
    • Mangle Chain (Prerouting/Postrouting/Input/Output/Forward).
    • Src-Address/Dest-Address.
    • Protocol.
    • Src-Port/Dest-Port.
    • Interface.
  • Cấu hình chính sách định tuyến Route Rule.
  • Cấu hình chính sách định tuyến Mangle Route Mark.
Chương 3: Định tuyến OSPF
  • Giao thức IGP và EGP.
  • Các khái niệm trong OSPF
    • Router-ID.
    • Autonomous System.
    • Area/IR/ABR/ASBR.
    • OSPF Network Type.
    • DR/BDR.
    • OSPF Cost.
  • Hoạt động của giao thức OSPF
    • Hello Protocol.
    • OSPF Neighbor và Neighbor States.
    • OSPF Database.
    • Routing Decision.
  • Area Types
    • Backbone – Area 0.
    • Standard Area.
    • Stub Area/Totally Stub Area.
    • NSSA (Not So Stubby Area).
  • LSA Type
    • Type 1 (Router Link).
    • Type 2 (Network Link).
    • Type 3 (Summary Link).
    • Type 4 (ASBR Summary Link).
    • Type 5 (AS External Link).
    • Type 6 (Group Membership).
    • Type 7 (NSSA External Link).
  • OSPF Routing Type
    • Intra-Area Routing.
    • Inter-Area Routing.
    • External Area Routing.
      • External Type 1 Metric.
      • External Type 2 Metric.
  • OSPF Virtual Link
  • Routing Filter
    • Routing Filter Chain.
    • Routing Filter Prefix & Prefix-Length.
    • Routing Filter Action.
  • OSPF Fail Over.
  • OSPF Redistribute Type
    • Redistribute Default Route.
    • Redistribute Connected Route.
    • Redistribute Static Routes.
    • Redistribute RIP Routes.
    • Redistribute BGP Route.
  • Thực thi cấu hình các tính năng giao thức OSPF.
  • Thực thi cấu hình các OSPF-Routing Filter.
Chương 4: Kết nối VPN (Virtual Private Network)
  • Tổng quan về VPN.
  • Các kết nối Site-to-Site Tunnel trên Mikrotik
    • PPTP.
    • L2TP.
    • PPPoE.
    • IPIP.
    • EoIP.
    • SSTP.
  • EoIP Tunnel
    • Giới thiệu EoIP Tunnel.
    • Cấu hình EoIP Tunnel.
  • PPP (Point to Point Protocol)
    • PPP Client
    • PPP Server
    • PPP Profile
    • PPP Secret.
  • IP-IP Tunnel
    • Mô hình kết nối IP-IP Tunnel.
    • Cấu hình kết nối IP-IP Tunnel.
  • IPSec Tunnel
    • Quá trình mã hóa IPSec.
    • Quá trình giải mã IPSec.
    • Mô hình kết nối IPSec.
    • Cấu hình kết nối IPSec.
Chương 5: VLAN (Virtual Local Area Network)
  • Tổng quan về VLAN.
  • Các chế độ VLAN Port.
    • Edge Port (Access Port).
    • Core Port (Trunk Port).
  • Định dạng Frame 802.1Q và 802.1QinQ (802.1ad).
  • Thực thi VLAN trong mạng SOHO (Small Office/Home Office)
    • Mô hình mạng VLAN-SOHO.
    • Sơ đồ cấu hình 802.1Q trong RouterOS.
    • Cấu hình trên Switch/Router.
  • Thực thi VLAN trong mạng SME (Small andMediumEnterprises)
    • Mô hình mạng VLAN-SME.
    • Sơ đồ cấu hình 802.1Q trong RouterOS.
    • Cấu hình trên Switch/Router.
  • Thực thi VLAN cho mạng không dây.
    • Mô hình mạng VLAN-Wireless.
    • Sơ đồ cấu hình 802.1Q trong RouterOS.
    • Cấu hình trên Switch/Router.
  • Thực thi VLAN trên đường hầm PPTP.
    • Mô hình mạng VLAN-PPTP.
    • Sơ đồ cấu hình 802.1Q trong RouterOS.
    • Cấu hình trên Switch/Router.